Thiếu hụt lao động buộc doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình vận hành

Áp lực thiếu hụt lao động cùng yêu cầu tối ưu hiệu suất đang buộc doanh nghiệp xem xét lại cách thức quản trị tài sản và hạ tầng. Với nhiều CEO, quản lý cơ sở vật chất tích hợp không còn đơn thuần là bài toán tiết kiệm chi phí mà trở thành nền tảng vận hành giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô một cách có kiểm soát và bền vững.

(CEO-Talk.vn) – Tình trạng thiếu hụt lao động và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả vận hành đang bộc lộ giới hạn của mô hình quản trị truyền thống. Trong bối cảnh đó, IFM (Integrated Facility Management) nổi lên như một công cụ chiến lược, thúc đẩy doanh nghiệp chuẩn hóa vận hành, duy trì tính nhất quán và nâng cao khả năng mở rộng, đặc biệt với các đơn vị sở hữu danh mục vận hành theo chuỗi.

Theo ông Luca Vadala, Giám đốc phát triển kinh doanh toàn quốc dịch vụ IFM Savills Việt Nam, việc hợp nhất nhiều nhà cung cấp vào một khung quản lý thống nhất giúp loại bỏ chồng chéo, cải thiện hiệu quả hoạt động, kéo dài vòng đời tài sản và bảo đảm tính vận hành liên tục, nhất là tại các khu công nghiệp và các tòa nhà đa khách thuê.

Luca Vadala, Savills nhận định về mô hình quản lý vận hành tích hợp.
Thiếu hụt lao động thúc đẩy nhu cầu IFM

Báo cáo gần đây của Talentnet cho thấy tình trạng thiếu hụt nhân sự kỹ thuật và lao động tay nghề cao tại Việt Nam. Cụ thể, 45% doanh nghiệp FDI và 46% doanh nghiệp trong nước hoặc liên doanh cho rằng thiếu nhân sự có kỹ năng là thách thức lớn nhất.

Có đến 65% doanh nghiệp FDI cho biết gặp khó khăn trong việc giữ chân nhân sự, trong khi 39% cho rằng cơ hội tiếp cận các chương trình đào tạo còn hạn chế.

Sự thiếu hụt nhân sự đủ năng lực, kết hợp với tỷ lệ biến động lao động gia tăng và kỳ vọng của người lao động thay đổi, đang tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa nhu cầu vận hành và năng lực thực tế.

Hệ quả là chi phí vận hành tăng, quy trình thiếu nhất quán và chất lượng dịch vụ khó được duy trì ổn định.

IFM – giải pháp vận hành thực tiễn

IFM được xem là giải pháp vận hành thực tiễn hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với một đối tác duy nhất, tích hợp chuyên môn, trách nhiệm toàn diện từ tuyển dụng, đào tạo đội ngũ kỹ thuật đến quản lý, giám sát các nhà thầu dịch vụ. Mô hình này giúp bảo đảm vận hành liền mạch, giảm gánh nặng quản trị và nâng cao hiệu quả dài hạn.

IFM bao phủ hệ thống vận hành, từ cơ điện (MEP), phòng cháy chữa cháy, năng lượng, an ninh, vệ sinh, cảnh quan đến các dịch vụ hỗ trợ khác với cùng chuẩn quản lý và cơ chế kiểm soát.

Ông Luca Vadala nhấn mạnh rằng việc tích hợp các dịch vụ trong một khung quản lý thống nhất hỗ trợ nâng cao hiệu quả hoạt động và giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị rủi ro và bảo vệ tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Xu hướng dịch chuyển từ tự vận hành sang mô hình tích hợp

Xét theo mô hình vận hành, tự quản lý hiện vẫn chiếm khoảng 58% nhưng đang dần thu hẹp khi doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và chuyên nghiệp hơn. Ngược lại, mô hình thuê đơn vị bên ngoài, bao gồm IFM, chiếm khoảng 42% và tiếp tục tăng trưởng ổn định với tốc độ CAGR 7,8%.

Xu hướng này phản ánh nhu cầu thuê ngoài để nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chi phí và chuẩn hóa dịch vụ trên toàn bộ danh mục tài sản. Thông qua IFM, doanh nghiệp có thể tập trung quản trị chiến lược, trong khi vận hành hạ tầng được quản lý theo các chỉ số hiệu suất rõ ràng.

Các doanh nghiệp áp dụng IFM thường ghi nhận khả năng kiểm soát tập trung thông qua một đầu mối duy nhất, giảm trùng lặp nhà cung cấp và rút ngắn thời gian phản hồi. Việc hợp nhất vận hành cũng giúp tối ưu chi phí, với mức tiết kiệm trung bình khoảng 15% chi phí vận hành (OPEX) nhờ bảo trì phòng ngừa, quản lý năng lượng và kiểm soát hiệu suất theo SLA.

Bên cạnh đó, IFM hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về EHS và tuân thủ pháp lý – những yếu tố quan trọng với các khu công nghiệp và nhà máy. Việc giám sát được thực hiện thông qua các nền tảng số như CAFM hay Property Cube, cho phép theo dõi theo thời gian thực các sự cố, lịch bảo trì, mức tiêu thụ tiện ích và chỉ số KPI, từ đó hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu và tối ưu hiệu suất.

——————————-

Đọc thêm>>
Ứng dụng AI và dữ liệu thông minh: Chìa khóa quản trị doanh nghiệp hiện đại
3 thử thách thế hệ do già hóa dân số: Áp lực tài khóa, tài chính và xã hội
Trong cách mạng công nghiệp 4.0, tốc độ sáng tạo mới quyết định thành công

Xem thêm

Du lịch trước bài toán 25 triệu lượt khách quốc tế năm 2026

Sau 9 tháng, Việt Nam đón 17,7 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,5% so với cùng kỳ. Cùng với 126 triệu lượt khách nội địa và khoảng 874.000 tỉ đồng tổng thu, du lịch tiếp tục đóng góp tích cực vào tăng trưởng khu vực dịch vụ. Tuy nhiên, mục tiêu 25 triệu khách quốc tế đang đặt ra yêu cầu tăng tốc đáng kể trong Q4.

World Bank nâng dự báo tăng trưởng Việt Nam lên 7,4%, AI tạo động lực mới

World Bank nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 lên 7,4%, cao hơn 1,1 điểm phần trăm so với dự báo hồi tháng 4. Sản xuất và xuất khẩu hàng công nghệ cao, đặc biệt các sản phẩm liên quan đến AI, được đánh giá là một trong những động lực giúp kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao hơn kỳ vọng.

Muốn AI lên quy mô lớn, doanh nghiệp phải giải bài toán quản trị

Doanh nghiệp đang đặt kỳ vọng ngày càng lớn vào AI, từ tăng đầu tư đến mở rộng các tác nhân AI và quy trình tự động. Tuy nhiên, tỷ lệ dự án đạt kết quả kinh doanh kỳ vọng lại giảm trong khi mức độ phức tạp của AI ngày càng tăng.

Chủ tịch VNG Lê Hồng Minh: Khi AI “mở khóa” năng lực cá nhân, doanh nghiệp cũng phải thay đổi

Theo ông Lê Hồng Minh, Sáng lập và Chủ tịch VNG, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn AI qua những bài toán ROI hay tối ưu một vài quy trình. Giá trị lớn hơn của AI nằm ở khả năng thay đổi cách mỗi cá nhân làm việc, từ đó hình thành năng lực mới cho cả tổ chức.

90% ghi nhận AI giúp tăng năng suất nhưng chỉ 15% tác động tăng doanh thu

AI dù đã phổ biến trong doanh nghiệp nhưng vẫn còn khoảng cách lớn từ ứng dụng đến triển khai ở quy mô lớn và tạo ra giá trị kinh doanh, theo Khảo sát thực trạng ứng dụng AI trong doanh nghiệp Việt Nam do 3HORIZONS và CIO Vietnam thực hiện.