ESG tại Việt Nam: Cam kết lan rộng nhưng thực thi còn khoảng trống

Doanh nghiệp Việt Nam tăng tốc thực thi ESG, dịch chuyển rõ rệt từ cam kết sang triển khai nhưng vẫn còn khoảng cách lớn giữa chiến lược và hành động, khảo sát cho thấy 89% có cam kết song chỉ 44% đã triển khai sáng kiến cụ thể.

(CEO-Talk.vn) – Báo cáo Khảo sát Tiến trình Thực hành ESG 2025 do PwC Việt Nam công bố cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng trong hành trình ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị). Trước áp lực từ tiêu chuẩn toàn cầu cũng như các cam kết quốc gia, doanh nghiệp đang dần thực thi ESG thay vì xem đó chỉ là nghĩa vụ tuân thủ.

Khảo sát được PwC Việt Nam thực hiện từ tháng 11.2024 đến tháng 7.2025, thu thập ý kiến từ 174 đại diện doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề, cả quy mô lớn, vừa và nhỏ, bao gồm khối FDI, doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp tư nhân.

Kết quả phản ánh mức độ trưởng thành ESG tại Việt Nam, trong bối cảnh toàn cầu siết chặt các quy định và yêu cầu minh bạch cao hơn. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã đưa ra các chỉ thị như CSRD (Chỉ thị Báo cáo về Tính bền vững) và CSDDD (Chỉ thị Thẩm định về Tính bền vững Doanh nghiệp).

Khu vực châu Á – Thái Bình Dương cũng đang chuyển dịch từ ban hành chính sách sang triển khai thực tế, theo đó ESG không còn là cam kết tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc, dựa trên dữ liệu và được kiểm chứng độc lập. Với nền kinh tế định hướng xuất khẩu, Việt Nam buộc phải thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 theo cam kết của Chính phủ.

Các số liệu khảo sát theo ngành và loại hình doanh nghiệp.
Cam kết ESG tăng nhanh, thực thi chưa đồng đều

89% doanh nghiệp khảo sát cho biết đã hoặc đang có kế hoạch ESG trong 2–4 năm tới, so với 80% năm 2022, đồng thời tỷ lệ doanh nghiệp chưa có kế hoạch ESG đã giảm gần một nửa – còn 11%. 54% doanh nghiệp cho biết đã bắt đầu triển khai các cam kết ESG. Trong đó, khối doanh nghiệp FDI dẫn đầu với 71% đã thực thi, chủ yếu do tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu. Tỷ lệ này ở doanh nghiệp niêm yết là 57%, bởi áp lực từ nhà đầu tư và quy định pháp lý; trong khi khối doanh nghiệp tư nhân/chưa niêm yết mới đạt 27%.

Dù 61% doanh nghiệp khẳng định đã xây dựng chiến lược ESG, chỉ 44% có triển khai sáng kiến cụ thể. 82% thu thập dữ liệu liên quan, nhưng chỉ 10% ứng dụng công cụ phân tích chuyên sâu để hỗ trợ quyết định. Điều này cho thấy phần lớn vẫn ở giai đoạn cơ bản, thiên về tuân thủ và báo cáo hơn là tạo tác động thực chất.

Trong ba trụ cột ESG, quản trị đang dẫn đầu, trong khi môi trường và xã hội vẫn còn khoảng trống. 41% doanh nghiệp đã xác lập bộ phận ESG chính thức, 68% cho biết hội đồng quản trị tham gia giám sát và 75% có lãnh đạo phụ trách. 57% doanh nghiệp đã công bố báo cáo ESG, trong đó 43% theo chuẩn mực quốc tế như GRI hay ISSB – tăng đáng kể so với năm 2022.

Tuy nhiên, các sáng kiến về môi trường và xã hội còn hạn chế. Chỉ khoảng 30% doanh nghiệp có kế hoạch giảm phát thải cụ thể, hơn 50% chưa có lộ trình chuyển đổi năng lượng. Về xã hội, nhiều đơn vị vẫn tập trung vào CSR truyền thống thay vì tích hợp vào chuỗi giá trị để tạo tác động bền vững.

Động lực và rào cản với ESG

Tuân thủ pháp lý là động lực chính với 70% doanh nghiệp cho rằng đây là lý do chủ đạo thúc đẩy hành động ESG, tiếp đến là áp lực từ bên liên quan (40%) và chỉ đạo từ lãnh đạo cấp cao (39%). Trong khi đó, chỉ 16% xem giảm chi phí là mục tiêu và 25% coi khả năng tiếp cận tài chính là yếu tố thúc đẩy hàng đầu.

ESG
Thông số khảo sát doanh nghiệp về các rào cản đối với phát triển bền vững.

Điều này phản ánh tài chính xanh vẫn chưa được hiểu rõ hoặc chưa dễ tiếp cận, và ESG vẫn thường bị xem như chi phí tuân thủ thay vì đòn bẩy để nâng cao hiệu quả vận hành và tạo giá trị.

Doanh nghiệp đang chuyển đổi cho biết vướng các rào cản nội bộ như thiếu chiến lược (70%), thiếu chuyên môn (60%) và hệ thống đo lường chưa hoàn thiện (54%). Trong khi đó, nhóm đã trưởng thành lại đối mặt với khoảng trống chính sách (45%) và bất ổn kinh tế (38%), gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô triển khai.

Ba rào cản lớn khi thực thi ESG là chi phí, công nghệ và nhân lực. Việc đầu tư cho hạ tầng xanh, hệ thống đo lường phát thải hay công cụ quản trị ESG đòi hỏi vốn lớn; trong khi khả năng tiếp cận công nghệ còn hạn chế, đội ngũ chuyên gia ESG khan hiếm cả về số lượng lẫn chất lượng.

Do đó, nhiều doanh nghiệp cho biết họ trông đợi chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, gói tín dụng bền vững hoặc khung hướng dẫn chuẩn mực cho báo cáo ESG.

PwC kết luận ESG đang dịch chuyển từ “tuân thủ” sang “tái định hình doanh nghiệp bền vững”. Với 89% doanh nghiệp đã có kế hoạch, câu hỏi không còn là “có làm ESG hay không” mà là “làm nhanh và hiệu quả đến đâu”. Báo cáo nhấn mạnh, để ESG trở thành lợi thế cạnh tranh, cần có cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy mức độ trưởng thành và tạo giá trị dài hạn cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

Điều này đòi hỏi sự hợp tác công – tư: Nhà nước cần khung pháp lý, tiêu chuẩn và cơ chế khuyến khích rõ ràng; còn doanh nghiệp phải chủ động đầu tư công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực quản trị. Các sáng kiến như thị trường carbon, trái phiếu xanh hay chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ được kỳ vọng sẽ tạo cú hích cho toàn thị trường.

—————————————-

Đọc thêm>>
Hoa Kỳ – Việt Nam công bố sáng kiến ESG thúc đẩy kinh tế tư nhân bền vững
Doanh nghiệp EU tin tưởng vào triển vọng kinh tế Việt Nam
Triển vọng DN 2025: Tái cấu trúc, mở rộng thị trường và chuyển đổi số

Xem thêm

Du lịch trước bài toán 25 triệu lượt khách quốc tế năm 2026

Sau 9 tháng, Việt Nam đón 17,7 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,5% so với cùng kỳ. Cùng với 126 triệu lượt khách nội địa và khoảng 874.000 tỉ đồng tổng thu, du lịch tiếp tục đóng góp tích cực vào tăng trưởng khu vực dịch vụ. Tuy nhiên, mục tiêu 25 triệu khách quốc tế đang đặt ra yêu cầu tăng tốc đáng kể trong Q4.

World Bank nâng dự báo tăng trưởng Việt Nam lên 7,4%, AI tạo động lực mới

World Bank nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 lên 7,4%, cao hơn 1,1 điểm phần trăm so với dự báo hồi tháng 4. Sản xuất và xuất khẩu hàng công nghệ cao, đặc biệt các sản phẩm liên quan đến AI, được đánh giá là một trong những động lực giúp kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao hơn kỳ vọng.

Muốn AI lên quy mô lớn, doanh nghiệp phải giải bài toán quản trị

Doanh nghiệp đang đặt kỳ vọng ngày càng lớn vào AI, từ tăng đầu tư đến mở rộng các tác nhân AI và quy trình tự động. Tuy nhiên, tỷ lệ dự án đạt kết quả kinh doanh kỳ vọng lại giảm trong khi mức độ phức tạp của AI ngày càng tăng.

Chủ tịch VNG Lê Hồng Minh: Khi AI “mở khóa” năng lực cá nhân, doanh nghiệp cũng phải thay đổi

Theo ông Lê Hồng Minh, Sáng lập và Chủ tịch VNG, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn AI qua những bài toán ROI hay tối ưu một vài quy trình. Giá trị lớn hơn của AI nằm ở khả năng thay đổi cách mỗi cá nhân làm việc, từ đó hình thành năng lực mới cho cả tổ chức.

90% ghi nhận AI giúp tăng năng suất nhưng chỉ 15% tác động tăng doanh thu

AI dù đã phổ biến trong doanh nghiệp nhưng vẫn còn khoảng cách lớn từ ứng dụng đến triển khai ở quy mô lớn và tạo ra giá trị kinh doanh, theo Khảo sát thực trạng ứng dụng AI trong doanh nghiệp Việt Nam do 3HORIZONS và CIO Vietnam thực hiện.