(CEO-Talk.vn) – Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có khoảng 19.000 triệu phú đô-la Mỹ, gần gấp đôi so với một thập niên trước và thuộc nhóm thị trường có tốc độ gia tăng nhanh trên thế giới. Tổng tài sản tại Việt Nam cũng được dự báo tăng thêm 125% vào năm 2034.
Theo ông Ranganath Ananth – Giám đốc cấp cao, khối Khách hàng cá nhân và Quản lý tài sản, HSBC Việt Nam, những con số cho thấy thị trường đang dần chuyển từ giai đoạn “tạo lập tài sản” sang “quản lý tài sản” trên quy mô lớn hơn. Bước phát triển tiếp theo không chỉ có thêm sản phẩm đầu tư mà ở khả năng xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn, kỷ luật đầu tư và niềm tin.
Sự gia tăng của các doanh nghiệp, bất động sản và tài sản cá nhân trong những năm qua đang tạo nên một thế hệ khách hàng khá giả mới tại Việt Nam. Điểm đáng chú ý là phần lớn khối tài sản thuộc thế hệ đầu, hình thành từ hoạt động kinh doanh, khởi nghiệp và bất động sản trong khoảng thời gian tương đối ngắn.
Đặc điểm đó làm thay đổi nhu cầu của nhóm khách hàng khá giả. Không chỉ tạo dựng tài sản, họ phải tìm cách bảo vệ, sắp xếp và tiếp tục gia tăng khối tài sản, đồng thời chuẩn bị cho các mục tiêu dài hạn như giáo dục con cái, duy trì hoạt động kinh doanh, hưu trí và chuyển giao tài sản.

Từ mua sản phẩm đến lập kế hoạch tài chính
Dù quy mô tài sản tăng nhanh, thị trường quản lý tài sản Việt Nam vẫn còn tương đối trẻ. Nhiều khách hàng khá giả là chủ doanh nghiệp hoặc người trực tiếp đưa ra các quyết định tài chính lớn của gia đình. Họ có năng lực tài chính nhưng quỹ thời gian hạn chế, vì vậy nhu cầu hướng tới những lựa chọn dễ hiểu, cách tư vấn rõ ràng và một kế hoạch có thể duy trì trong dài hạn.
Một đặc điểm khác là xu hướng ưu tiên các loại tài sản quen thuộc và hữu hình. Tiền gửi, bất động sản và vàng vẫn chiếm vị trí đáng kể trong lựa chọn đầu tư, trong khi việc xây dựng danh mục đa dạng theo loại tài sản, thị trường địa lý và đồng tiền đang trong giai đoạn phát triển.
Khoảng trống lớn hơn ở văn hóa tư vấn. Tại các thị trường quản lý tài sản trưởng thành, việc tư vấn thường bắt đầu từ mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và thời hạn đầu tư, sau đó mới lựa chọn sản phẩm. Trong khi đó, thị trường Việt Nam vẫn khá phổ biến cách tiếp cận ngược lại: giới thiệu sản phẩm rồi mới định hình kế hoạch.
Sự khác biệt tưởng này cũng phản ánh bước chuyển quan trọng của ngành. Một sản phẩm chủ yếu trả lời câu hỏi khách hàng có thể mua gì. Trong khi một giải pháp quản lý tài sản cần trả lời câu hỏi rộng hơn: phương án nào giúp khách hàng đạt mục tiêu tài chính với mức rủi ro mà họ có khả năng chấp nhận?
Thách thức không chỉ ở biến động thị trường
Hành vi của nhóm khách hàng khá giả tại Việt Nam cũng đang thay đổi. Bên cạnh các tài sản truyền thống, họ ngày càng quan tâm đến quản lý danh mục chuyên nghiệp, quản trị rủi ro và những cơ hội đầu tư đa dạng hơn. Tuy nhiên, yếu tố tâm lý ảnh hưởng lớn tới quyết định tài chính.
Theo quan sát của HSBC, điều này đặc biệt rõ tại một thị trường mà phần lớn tài sản mới được hình thành trong thế hệ đầu. Không ít nhà đầu tư lần đầu trải nghiệm những giai đoạn biến động mạnh, các nhịp giảm sâu và chu kỳ dài của thị trường.
Từ góc độ tài chính hành vi, rủi ro đối với tài sản dài hạn vì vậy không chỉ đến từ hiệu suất của thị trường mà còn từ cách nhà đầu tư phản ứng trước những biến động đó.
Thị trường đã có những thay đổi nhất định. Danh mục sản phẩm rộng hơn, khả năng triển khai được cải thiện và trải nghiệm trên các kênh số phát triển nhanh. Tuy nhiên, những cấu phần cốt lõi của quản lý tài sản như lập kế hoạch tài chính, phân bổ tài sản và rà soát danh mục định kỳ vẫn chưa được triển khai rộng rãi.
Theo ông Ananth, khi sản phẩm tài chính tiếp tục đa dạng, nhu cầu tiếp theo của thị trường là sự lựa chọn còn theo ngữ cảnh, tính cá nhân hóa và định hướng. Quá trình này sẽ chuyển từ phân phối sản phẩm sang quản lý tài sản có kế hoạch, giúp nhà đầu tư tránh chạy theo lợi suất ngắn hạn và hướng tới các mục tiêu tài chính dài hạn.
Ba yếu tố thúc đẩy sự thay đổi
Tài sản tài chính cá nhân tại Việt Nam được dự báo vượt 600 tỉ USD nhưng một phần đáng kể nằm ở tiền gửi. Sự xuất hiện thêm một sản phẩm đầu tư chưa đủ khiến khách hàng thay đổi cách phân bổ tài sản.
“Từ sản phẩm cho đến kế hoạch: Bước tiến tiếp theo của quản lý tài sản tại Việt Nam sẽ được xây dựng dựa trên niềm tin, tính kỷ luật và các chuẩn mực toàn cầu”
Quá trình dịch chuyển, theo Ananth, sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố: Về niềm tin, khách hàng chỉ đa dạng tài sản khi tin tưởng vào sự vững mạnh và minh bạch của tổ chức tài chính, nhận được tư vấn nhất quán và hiểu rõ những rủi ro đi kèm. Niềm tin này đặc biệt được kiểm chứng trong những giai đoạn thị trường biến động.
Sự hiểu biết tài chính, nhà đầu tư cần được giải thích dễ hiểu về những vấn đề trực tiếp liên quan đến quyết định: biến động thị trường, tại sao cần đa dạng hóa danh mục hay nên hoạch định nhu cầu thanh khoản như thế nào.
Thứ ba là thiết kế giải pháp phù hợp thực tế. Với thị trường Việt Nam, ông Ananth cho rằng những giải pháp đơn giản, dễ theo dõi, có phương án thanh khoản rõ ràng, báo cáo minh bạch và cách đầu tư hệ thống có khả năng phù hợp hơn với nhu cầu của nhiều khách hàng.
Vai trò của các chuẩn mực quản lý tài sản toàn cầu
Bên cạnh sản phẩm, các định chế tài chính quốc tế có thể đóng góp thông qua hệ thống quy trình, chuẩn quản trị và kỷ luật rủi ro đã được hình thành tại những thị trường trưởng thành.
Các chuẩn mực để đánh giá độ phù hợp của sản phẩm với khách hàng, giải thích rủi ro rõ ràng, xây dựng danh mục theo nguyên tắc và rà soát định kỳ thay vì tập trung vào từng giao dịch riêng lẻ.
Quy trình bao quát từ mục tiêu, dòng tiền, bảo vệ tài chính, giáo dục, hưu trí đến kế hoạch chuyển giao tài sản. HSBC nhận thấy nhu cầu này càng rõ khi tài sản của người Việt ngày càng mang tính xuyên biên giới. Việc học tập, sinh sống ở nhiều quốc gia cùng hoạt động kinh doanh và đầu tư quốc tế, khiến bài toán quản lý tài sản không còn giới hạn trong một thị trường.

Theo ông Ananth, để thị trường tiến sang giai đoạn tiếp theo, một số thay đổi cần diễn ra đồng thời. Trước hết, tư vấn dựa trên mục tiêu cần dần trở thành thông lệ chung thay vì chỉ các dịch vụ dành cho nhóm khách hàng cao cấp. Đi cùng với đó là chuẩn hóa tính minh bạch và đánh giá mức độ phù hợp của giải pháp đối với từng khách hàng.
Hình thành văn hóa đầu tư có kỷ luật hơn thông qua rà soát định kỳ, tái cân bằng danh mục và duy trì góc nhìn dài hạn qua các chu kỳ.
Một thay đổi khác là mở rộng khái niệm quản lý tài sản ra ngoài hoạt động đầu tư. Với nhóm khách hàng khá giả, kế hoạch tài chính còn phải giải quyết đồng thời các nhu cầu về thanh khoản, bảo vệ tài chính, giáo dục, hưu trí và chuyển giao tài sản, đặc biệt khi phần lớn tài sản của nhiều gia đình vẫn gắn với doanh nghiệp và bất động sản.
Cuối cùng là sự phối hợp trong hệ sinh thái giữa ngân hàng, công ty quản lý tài sản, doanh nghiệp bảo hiểm và cơ quan quản lý. Theo ông Ananth, thị trường có thể trưởng thành nhanh hơn khi các chuẩn mực, hoạt động đào tạo và đổi mới được phát triển song song với trách nhiệm bảo vệ khách hàng.
Nếu giai đoạn đầu của quá trình gia tăng thịnh vượng tại Việt Nam tập trung vào tạo lập tài sản, giai đoạn tiếp theo sẽ là chuyên nghiệp hóa cách quản lý khối tài sản đó. Đó cũng là bước chuyển từ “đầu tư vào đâu” sang một câu hỏi rộng hơn: “quản lý tài sản như thế nào để phục vụ những mục tiêu dài hạn của mỗi gia đình”.
———————————————-
Đọc thêm>>
3 thử thách thế hệ do già hóa dân số: Áp lực tài khóa, tài chính và xã hội
Thách thức tài chính số Việt Nam
Tài chính tiêu dùng: Tăng trưởng và cạm bẫy
