(CEO-Talk.vn) – Việt Nam đang sở hữu một hệ thống lương thực có nền tảng tương đối ổn định, với lợi thế rõ rệt về giá cả phải chăng, khả năng tiếp cận và nguồn cung dồi dào. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt và chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, câu hỏi không còn nằm ở việc sản xuất đủ hay không mà là hệ thống có đủ khả năng chống chịu và thích ứng trong dài hạn hay không.
Đây là góc nhìn xuyên suốt trong nghiên cứu mới của Economist Impact, được thực hiện với sự hỗ trợ từ Cargill thông qua Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI). Theo đó, Việt Nam xếp thứ 31/60 quốc gia với điểm số 64,72/100, cao hơn mức trung bình toàn cầu, thuộc nhóm “trung bình” – tức có nền tảng lương thực tốt nhưng chưa đạt mức chống chịu cao.
Điều đáng chú ý là gần một nửa số quốc gia trong nghiên cứu cũng nằm trong nhóm này. Điều đó cho thấy đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam mà là thách thức chung của các hệ thống lương thực hiện đại: có đủ yếu tố, nhưng chưa đủ sự phối hợp để tạo thành một hệ thống bền vững thực sự.
Nền tảng vững vàng nhờ giá cả phải chăng và nguồn cung ổn định
Trong bốn trụ cột của RFSI, giá cả phải chăng là điểm mạnh nổi bật nhất của Việt Nam. Với điểm số 81,22, Việt Nam nằm trong nhóm cao của thế giới, phản ánh khả năng duy trì chi phí thực phẩm hợp lý và mức độ tiếp cận rộng rãi đối với người tiêu dùng.

Lợi thế này đến từ năng lực sản xuất nông nghiệp trong nước, kết hợp với hệ thống phân phối nội địa tương đối hiệu quả. Trong điều kiện bình thường, đây là nền tảng quan trọng giúp đảm bảo an ninh lương thực và hạn chế biến động giá.
Song song đó, khả năng cung ứng cũng là một thế mạnh đáng kể. Việt Nam đạt 62,48 điểm – cao hơn mức trung bình toàn cầu (58,29), cho thấy hệ thống có khả năng duy trì nguồn cung ổn định. Các chỉ số như cam kết chính sách về an ninh lương thực hay độ ổn định của sản xuất nông nghiệp đều ở mức cao (100/100 và 94/100), phản ánh vai trò điều phối của nhà nước và sự ổn định tương đối của sản xuất.
Tuy nhiên báo cáo nhận định hiệu quả của hệ thống vẫn còn dư địa để cải thiện. Các yếu tố như khả năng tiếp cận đầu vào nông nghiệp, mức đầu tư cho nghiên cứu – phát triển hay hiệu quả chuỗi cung ứng vẫn chưa đồng đều. Đặc biệt, khả năng tiếp cận vốn của nông dân và doanh nghiệp nhỏ trong chuỗi giá trị còn hạn chế, ảnh hưởng đến năng suất và khả năng nâng cấp hệ thống.
Ở yếu tố chất lượng và an toàn thực phẩm phù hợp tiêu chuẩn toàn cầu, Việt Nam đạt 68,14 điểm, tương đương mức trung bình toàn cầu, cho thấy mức độ tiến bộ ổn định trong khuôn khổ an toàn thực phẩm và có sự cải thiện về đa dạng hoá chế độ ăn uống.
Điểm đáng lưu ý là, trong khi Việt Nam duy trì được lợi thế về giá và nguồn cung, thì bài toán dinh dưỡng và đa dạng hóa thực phẩm vẫn cần được chú trọng hơn. Một hệ thống lương thực bền vững cần hướng tới đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng trong dài hạn.
Điểm nghẽn: khả năng chống chịu và điều phối hệ thống
Nếu hai trụ cột trên tạo nên nền tảng vững chắc cho nông nghiệp Việt Nam thì khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu lại là điểm yếu.
Với điểm số 43,13 – Việt Nam xếp gần cuối trong bảng về trụ cột này. Đây cũng là trụ cột có điểm thấp nhất trên toàn cầu, cho thấy các hệ thống lương thực nói chung vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển hóa năng lực sẵn có thành khả năng thích ứng thực tế.

Với Việt Nam, thách thức này càng rõ rệt khi các vùng nông nghiệp trọng điểm thường xuyên chịu tác động của lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Một vấn đề cốt lõi được chỉ ra trong báo cáo là sự thiếu đồng bộ trong triển khai. Dù chính sách, công nghệ và các sáng kiến thích ứng đã tồn tại, việc vận hành còn rời rạc, thiếu sự điều phối ở cấp hệ thống. Điều này khiến các giải pháp khó đạt được hiệu quả trên quy mô lớn.
Lợi thế cho nền lương thực bền vững
Từ góc nhìn của RFSI, khả năng chống chịu không phải là một trạng thái cố định mà là kết quả của việc các yếu tố trong hệ thống – từ chính sách, đầu tư đến công nghệ có được phối hợp hiệu quả hay không.
Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi từ tư duy phát triển từng phần sang tiếp cận hệ thống. Những lợi thế hiện có về giá cả và sản xuất lương thực Việt Nam là điều kiện cần nhưng chưa đủ để đảm bảo sự ổn định trong dài hạn.
Ba hướng ưu tiên được nhấn mạnh bao gồm: duy trì khả năng tiếp cận thực phẩm giá cả hợp lý song song với nâng cao chất lượng dinh dưỡng; đầu tư vào hạ tầng và chuỗi cung ứng, đặc biệt là logistics và bảo quản; và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua các giải pháp có thể mở rộng.
Trong bối cảnh hệ thống lương thực toàn cầu ngày càng liên kết chặt chẽ, nơi gián đoạn ở một khu vực có thể lan rộng ra nhiều quốc gia, năng lực chống chịu không còn là lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc.
Theo ông Nguyễn Bá Luân – Trưởng đại diện Tập đoàn Cargill tại Việt Nam: “Các hệ thống lương thực ngày nay có mối liên hệ mật thiết với nhau và khả năng thích ứng phụ thuộc vào sự phối hợp hiệu quả giữa các cấu phần khác nhau trong toàn hệ thống”.
Báo cáo nhấn mạnh, để vượt khỏi “vùng trung bình” của một hệ thống lương thực, một số lĩnh vực ưu tiên cần hành động phối hợp. Củng cố, giữ vững mức chi phí phải chăng song song với tiếp cận chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng vẫn là ưu tiên hàng đầu, trong đó thương mại đóng vai trò quan trọng giúp mở rộng sự lựa chọn cho người tiêu dùng và ổn định nguồn cung.
RFSI – Lương thực Việt Nam ở vị trí nào?
Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI) do Economist Impact xây dựng, đánh giá 60 quốc gia dựa trên bốn trụ cột: giá cả phải chăng, khả năng cung ứng, chất lượng & an toàn thực phẩm, và khả năng chống chịu khí hậu.
Việt Nam đạt 64,72/100 điểm, xếp 31/60, cao hơn mức trung bình toàn cầu (63,88), thuộc nhóm “trung bình” – có nền tảng tốt nhưng chưa đạt mức bền vững cao.
Trong đó, Việt Nam nổi bật ở giá cả phải chăng (81,22 điểm, xếp 19) và khả năng cung ứng (62,48 điểm, xếp 18). Ngược lại, trụ cột chống chịu khí hậu chỉ đạt 43,13 điểm, xếp 55, phản ánh điểm nghẽn lớn nhất.
Kết quả này cho thấy Việt Nam có lợi thế về sản xuất và tiếp cận, nhưng cần cải thiện khả năng thích ứng để duy trì ổn định dài hạn.
—————————————–
Đọc thêm>>
Cargill 30 năm đồng hành cùng nông nghiệp và cộng đồng Việt Nam
Cargill ở Việt Nam: Hành trình nuôi dưỡng con người
PCT tập đoàn Cargill, Joe Stone: Nông dân thành công là chúng tôi thành công
